KO | Trái phiếu | 7,908 Bio. | — | KO KODEX | 0 | Đầu tư cấp | KAP CD Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/6/2023 | 1,07 tr.đ. | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 4,454 Bio. | — | KO KODEX | 0,05 | Đầu tư cấp | Korea Overnight Financing Repo Rate - KRW - Benchmark TR Gross | 26/4/2022 | 110.492,05 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 3,976 Bio. | — | KO KODEX | 0,07 | Đầu tư cấp | | 29/6/2017 | 112.273,27 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 3,115 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0 | Đầu tư cấp | | 22/4/2025 | 101.781,4 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 1,829 Bio. | — | KR KB RISE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 24/5/2021 | 105.077,42 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 1,774 Bio. | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | Bloomberg U.S. Treasury 20+ Year Index - Benchmark TR Gross | 14/3/2023 | 7.556,89 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 1,571 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,05 | Đầu tư cấp | | 6/2/2024 | 1,06 tr.đ. | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 1,47 Bio. | — | KR KB RISE | 0,2 | Đầu tư cấp | | 26/3/2024 | 106.050,7 | 0 | 0 |
SA | Trái phiếu | 1,447 Bio. | — | SA Samsung | 0,09 | Đầu tư cấp | | 28/10/2025 | 10.021,16 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 1,239 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,09 | Đầu tư cấp | KIS MSB 3M Index - KRW - Benchmark TR Gross | 15/5/2012 | 111.068,7 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 1,175 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,1 | Đầu tư cấp | | 23/3/2023 | 54.953,7 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 1,134 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,1 | Đầu tư cấp | | 9/12/2025 | 100.584,96 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 1,053 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0 | Đầu tư cấp | | 27/2/2024 | 7.358,05 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 1,04 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,03 | Đầu tư cấp | KIS Composite bond index A- or higher - KRW - Benchmark TR Gross | 27/1/2023 | 54.128,54 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 1,027 Bio. | — | AC ACE | 0,02 | Đầu tư cấp | KIS Composite bond index A- or higher - KRW - Benchmark TR Gross | 21/7/2020 | 103.572,85 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 817,628 tỷ | — | KR KB RISE | 0,02 | Đầu tư cấp | | 30/4/2024 | 105.063,98 | 0 | 0 |
SA | Trái phiếu | 816,71 tỷ | — | SA Samsung | 0 | Đầu tư cấp | | 22/11/2022 | 10.489,89 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 765,004 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,07 | Đầu tư cấp | | 28/6/2017 | 56.277,13 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 758,196 tỷ | — | TE Tiger ETF | 1 | Đầu tư cấp | | 22/11/2022 | 55.645 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 700,652 tỷ | — | KR KB RISE | 0,05 | Đầu tư cấp | KIS KTB 30Y Enhanced Index - KRW - Benchmark Price Return | 26/5/2021 | 62.494,11 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 665,233 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Đầu tư cấp | Solactive SOFR Daily Total Return Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 9/5/2023 | 64.148,65 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 650,526 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Đầu tư cấp | Bloomberg SOFR Daily Total Return Index - Benchmark TR Net | 4/4/2023 | 13.030,54 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 632,946 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,1 | Đầu tư cấp | | 23/8/2022 | 114.648,02 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 598,628 tỷ | — | KO KODEX | 0,02 | Đầu tư cấp | | 18/6/2024 | 8.660,13 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 574,971 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Đầu tư cấp | ICE BofA Long US Treasury Principal STRIPS Index | 31/5/2023 | 37.388,47 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 564,935 tỷ | — | KO KODEX | 0,01 | Đầu tư cấp | | 14/11/2023 | 106.229,96 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 554,407 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,1 | Đầu tư cấp | | 23/4/2024 | 53.066,71 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 533,21 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Đầu tư cấp | Mae-Kyung Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/7/2009 | 61.364,19 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 526,678 tỷ | — | HA Hanwha | 0,05 | Đầu tư cấp | KAP Composite Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross | 10/1/2023 | 109.881,81 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 513,069 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Đầu tư cấp | | 12/12/2023 | 10.739,48 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 510,777 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,3 | Đầu tư cấp | | 22/7/2019 | 14.028,16 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 486,236 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Đầu tư cấp | | 12/9/2023 | 10.463,93 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 471,786 tỷ | — | AC ACE | 0,02 | Đầu tư cấp | KIS KTB 3-10 Year Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/10/2020 | 84.449,96 | 0 | 0 |
KI | Trái phiếu | 455,423 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,05 | Đầu tư cấp | KIS 10Y KTB Index - KRW - Benchmark TR Gross | 19/8/2011 | 107.038,02 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 429,581 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0 | Đầu tư cấp | | 21/11/2023 | 51.992,95 | 0 | 0 |
KI | Trái phiếu | 402,083 tỷ | — | KI Kiwoom | 0 | Đầu tư cấp | | 11/4/2023 | 102.061,28 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 401,974 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Đầu tư cấp | | 14/1/2025 | 10.050,39 | 0 | 0 |
MA | Trái phiếu | 365,73 tỷ | — | MA Mirae Asset | 0,09 | Đầu tư cấp | ICE 0-3 Month US Treasury Securities Index | 29/4/2025 | 10.379,04 | 0 | 0 |
MA | Trái phiếu | 365,462 tỷ | — | MA Mirae Asset | 0,1 | Đầu tư cấp | | 23/3/2023 | 52.148 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 363,912 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | Solactive SOFR Daily Total Return Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Gross | 25/4/2023 | 12.995,15 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 346,454 tỷ | — | KO KODEX | 0,07 | Đầu tư cấp | KAP ESG Total Market Bond Index - KRW - Benchmark TR Net | 23/8/2022 | 113.028,78 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 345,881 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Đầu tư cấp | | 23/8/2022 | 101.103,54 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 329,99 tỷ | — | KO KODEX | 0,15 | Đầu tư cấp | | 29/6/2017 | 114.607,94 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 328,319 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Đầu tư cấp | | 9/8/2022 | 99.216,34 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 324,908 tỷ | — | KR KB RISE | 0,15 | Đầu tư cấp | KIS 30Y US Treasury Bond Index - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 27/12/2023 | 8.125,45 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 317,904 tỷ | — | KO KODEX | 0,07 | Đầu tư cấp | | 25/9/2020 | 91.999,72 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 310,447 tỷ | — | KR KB RISE | 0,06 | Đầu tư cấp | | 24/5/2021 | 112.558,43 | 0 | 0 |
MA | Trái phiếu | 294,355 tỷ | — | MA Mirae Asset | 0,1 | Đầu tư cấp | | 26/8/2025 | 98.396,49 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 294,016 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 12/3/2024 | 10.229,96 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 279,789 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,14 | Đầu tư cấp | iBoxx USD Liquid Investment Grade Index | 31/5/2023 | 47.752,56 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 270,307 tỷ | — | CA Capital | 0,4 | Đầu tư cấp | ICE ESG 20+ Year BBB Large Cap Developed Markets US Corporate Constrained Index - TWD - Benchmark TR Gross | 5/12/2023 | 14,88 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 257,838 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Đầu tư cấp | KIS KTB 3-10 Year Index - KRW - Benchmark TR Gross | 19/7/2018 | 50.539,25 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 257,297 tỷ | — | KR KB RISE | 0,13 | Đầu tư cấp | KIS MSB 5M Index - KRW - Benchmark TR Gross | 19/5/2014 | 115.592,75 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 254,641 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,1 | Đầu tư cấp | KIS Financial Bond 2512 Maturity Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/10/2024 | 51.673,07 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 240,366 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,29 | Đầu tư cấp | S&P 10-Year U.S. Treasury Note Futures Index - Benchmark TR Gross | 28/8/2018 | 13.574,51 | 0 | 0 |
NF | Trái phiếu | 221,556 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,12 | Đầu tư cấp | NOMURA-BPI Overall - JPY - Benchmark TR Gross | 7/12/2017 | 821,28 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 219,595 tỷ | — | KR KB RISE | 0,09 | Đầu tư cấp | KIS Comprehensive Bond Government Bond 3M~1.5Y Index - KRW - Benchmark TR Net | 29/6/2017 | 113.460,43 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 210,645 tỷ | — | KO KODEX | 0,05 | Đầu tư cấp | | 10/9/2024 | 103.314,73 | 0 | 0 |
YU | Trái phiếu | 209,901 tỷ | — | YU Yuanta | 0,16 | Đầu tư cấp | US Treasury 20+ Year Index | 11/1/2017 | 27,23 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 206,14 tỷ | — | AC ACE | 0,07 | Đầu tư cấp | KIS MSB Short-Term Index - KRW - Benchmark TR Net | 23/12/2013 | 100.631,29 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 202,364 tỷ | — | AC ACE | 0,5 | Đầu tư cấp | KIS Credit 2606 Maturity Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 20/6/2023 | 11.121,72 | 0 | 0 |
KI | Trái phiếu | 199,5 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,07 | Đầu tư cấp | | 11/8/2023 | 52.103,13 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 187,764 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Đầu tư cấp | S&P Ultra T-Bond Futures Excess Return Index | 12/9/2018 | 7.554,88 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 177,05 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,1 | Đầu tư cấp | | 24/12/2024 | 51.077,64 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 167,217 tỷ | — | CA Cathay | 0,19 | Đầu tư cấp | Bloomberg Barclays U.S. Treasury 20+ Year Index - TWD - Benchmark TR Gross | 6/4/2017 | 28,29 | 0 | 0 |
YU | Trái phiếu | 167,201 tỷ | — | YU Yuanta | 0,4 | Đầu tư cấp | Bloomberg US 20+ Year AAA-A Corporate Bond Liquid Index - TWD - Benchmark TR Net | 20/9/2018 | 31,93 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 159,833 tỷ | — | KR KB RISE | 0,12 | Đầu tư cấp | KTB Index - KRW - Benchmark Price Return | 28/7/2009 | 106.889,06 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 151,069 tỷ | 9,318 tr.đ. | VA Vanguard | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate - Float Adjusted | 3/4/2007 | 73,52 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 148,762 tỷ | — | KR KB RISE | 0,07 | Đầu tư cấp | KOBI Credit Index - KRW - Benchmark TR Gross | 15/4/2011 | 104.341,33 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 144,57 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Đầu tư cấp | | 27/1/2023 | 46.506,28 | 0 | 0 |
UB | Trái phiếu | 139,181 tỷ | — | UB UBS | 0,15 | Đầu tư cấp | Bloomberg Global Japan (1-3 Y) | 3/4/2020 | 1.167,17 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 136,751 tỷ | 10,114 tr.đ. | IS iShares | 0,03 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Aggregate | 22/9/2003 | 99,17 | 0 | 0 |
YU | Trái phiếu | 136,004 tỷ | — | YU Yuanta | 0,54 | Đầu tư cấp | Bloomberg U.S. 20+ Year BBB Corporate Bond Liquidity Index - TWD - Benchmark TR Net | 19/1/2018 | 33,42 | 0 | 0 |
TE | Trái phiếu | 128,656 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Đầu tư cấp | KTB Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/8/2009 | 104.373,66 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 127,821 tỷ | — | IS iShares | 0,14 | Đầu tư cấp | FTSE US Treasury Select JIT 20+ Years in JPY Terms Index 100% - Hedged to JPY - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 14/10/2020 | 1.070,3 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 126,495 tỷ | — | KI KIM | 0,13 | Đầu tư cấp | | 22/7/2025 | 9.991,93 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 125,278 tỷ | — | IS iShares | 0,15 | Đầu tư cấp | FTSE US Treasury 7-10 Years Select Index JIT - Hedged to JPY - Benchmark TR Net | 26/5/2016 | 1.607,81 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 123,544 tỷ | — | HA Hanwha | 0,05 | Đầu tư cấp | | 6/9/2024 | 51.707,01 | 0 | 0 |
KI | Trái phiếu | 119,453 tỷ | — | KI Kiwoom | 0 | Đầu tư cấp | | 11/8/2023 | 51.940,16 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 118,342 tỷ | — | NI Nippon | 0,69 | Đầu tư cấp | Nifty 1D Rate index - INR - Benchmark TR Gross | 8/6/2003 | 1.003,98 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 118,087 tỷ | — | CT CTBC | 0,28 | Đầu tư cấp | Bloomberg Barclays USD Corporate 10+ Year High Grade Capped Bond Index - Benchmark TR Net | 19/1/2019 | 34,01 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 115,191 tỷ | — | KR KB RISE | 0,01 | Đầu tư cấp | KAP KTB 10-Year Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/5/2024 | 100.285,91 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 114,243 tỷ | — | IS iShares | 0,1 | Đầu tư cấp | ICE US Treasury Short Bond Index | 16/5/2019 | 9.136,72 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 113,939 tỷ | — | KO KODEX | 0 | Đầu tư cấp | | 11/10/2023 | 10.924,17 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 112,526 tỷ | — | KI KIM | 0,05 | Đầu tư cấp | | 22/11/2022 | 105.767,9 | 0 | 0 |
KO | Trái phiếu | 109,089 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Đầu tư cấp | S&P 10-Year U.S. Treasury Note Futures KRW Excess Return - KRW - Benchmark TR Net | 19/10/2018 | 12.821,81 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 107,362 tỷ | — | CA Cathay | 0 | Đầu tư cấp | Bloomberg 10+ Year USD Financial Bond Index - Benchmark TR Net | 4/10/2023 | 16,11 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 103,879 tỷ | — | CA Capital | 0,26 | Đầu tư cấp | ICE BofA 10+ Year US Banking and Brokerage Index - Benchmark TR Net | 8/12/2017 | 34,06 | 0 | 0 |
NH | Trái phiếu | 103,365 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0 | Đầu tư cấp | | 26/8/2025 | 10.021,26 | 0 | 0 |
NH | Trái phiếu | 103,14 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0 | Đầu tư cấp | | 26/10/2023 | 107.421,83 | 0 | 0 |
CA | Trái phiếu | 95,602 tỷ | — | CA Cathay | 0,56 | Đầu tư cấp | Bloomberg US Corporate A- and Above 10+ Years Liquid Index - Benchmark TR Net | 20/11/2018 | 34,86 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 87,605 tỷ | — | AC ACE | 0,05 | Đầu tư cấp | | 19/12/2023 | 10.686,62 | 0 | 0 |
XT | Trái phiếu | 86,993 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,15 | Đầu tư cấp | FTSE Japanese Gov. Bond (JPY) | 15/11/2013 | 1.117,17 | 0 | 0 |
FU | Trái phiếu | 85,929 tỷ | — | FU Fubon | 0,23 | Đầu tư cấp | US Corporate A3 or Better 9-35 Year 3% Issuer Capped Index - Benchmark TR Net | 1/8/2018 | 35,95 | 0 | 0 |
KI | Trái phiếu | 84,925 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,15 | Đầu tư cấp | MK MSB Index - KRW - Benchmark TR Gross | 28/7/2010 | 101.614,43 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 83,194 tỷ | — | KR KB RISE | 0,07 | Đầu tư cấp | KAP 10-year KTB Index - KRW - Benchmark TR Gross | 11/5/2018 | 58.210,66 | 0 | 0 |
IS | Trái phiếu | 83,044 tỷ | 17,44 tr.đ. | IS iShares | 0,09 | Đầu tư cấp | ICE 0-3 Month US Treasury Securities Index | 26/5/2020 | 100,65 | 0 | 0 |
VA | Trái phiếu | 80,489 tỷ | — | VA Vanguard | 0,1 | Đầu tư cấp | Bloomberg Short Treasury Index | 26/10/2020 | 3.108,64 | 0 | 0 |
HA | Trái phiếu | 79,878 tỷ | — | HA Hanwha | 0 | Đầu tư cấp | | 18/7/2023 | 52.634,33 | 0 | 0 |
| Trái phiếu | 78,507 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Đầu tư cấp | | 12/3/2024 | 8.569,73 | 0 | 0 |