ETF · Phân khúc

Đầu tư cấp

Tổng số ETF
3,101

Tất cả sản phẩm

3,101 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Trái phiếu7,908 Bio. KODEX0Đầu tư cấpKAP CD Index - KRW - Benchmark TR Net8/6/20231,07 tr.đ.00
Trái phiếu4,454 Bio. KODEX0,05Đầu tư cấpKorea Overnight Financing Repo Rate - KRW - Benchmark TR Gross26/4/2022110.492,0500
Trái phiếu3,976 Bio. KODEX0,07Đầu tư cấp29/6/2017112.273,2700
Trái phiếu3,115 Bio. Tiger ETF0Đầu tư cấp22/4/2025101.781,400
Trái phiếu1,829 Bio. KB RISE0,05Đầu tư cấp24/5/2021105.077,4200
Trái phiếu1,774 Bio. ACE0,05Đầu tư cấpBloomberg U.S. Treasury 20+ Year Index - Benchmark TR Gross14/3/20237.556,8900
Trái phiếu1,571 Bio. Tiger ETF0,05Đầu tư cấp6/2/20241,06 tr.đ.00
KB RISE CD Rate Active(SYNTH) ETF
·
Trái phiếu1,47 Bio. KB RISE0,2Đầu tư cấp26/3/2024106.050,700
Trái phiếu1,447 Bio. Samsung0,09Đầu tư cấp28/10/202510.021,1600
Mirae Asset Tiger Money Market ETF
·
Trái phiếu1,239 Bio. Tiger ETF0,09Đầu tư cấpKIS MSB 3M Index - KRW - Benchmark TR Gross15/5/2012111.068,700
Trái phiếu1,175 Bio. Tiger ETF0,1Đầu tư cấp23/3/202354.953,700
Trái phiếu1,134 Bio. Tiger ETF0,1Đầu tư cấp9/12/2025100.584,9600
Trái phiếu1,053 Bio. Tiger ETF0Đầu tư cấp27/2/20247.358,0500
Trái phiếu1,04 Bio. Tiger ETF0,03Đầu tư cấpKIS Composite bond index A- or higher - KRW - Benchmark TR Gross27/1/202354.128,5400
Trái phiếu1,027 Bio. ACE0,02Đầu tư cấpKIS Composite bond index A- or higher - KRW - Benchmark TR Gross21/7/2020103.572,8500
Trái phiếu817,628 tỷ KB RISE0,02Đầu tư cấp30/4/2024105.063,9800
Trái phiếu816,71 tỷ Samsung0Đầu tư cấp22/11/202210.489,8900
Trái phiếu765,004 tỷ Tiger ETF0,07Đầu tư cấp28/6/201756.277,1300
Trái phiếu758,196 tỷ Tiger ETF1Đầu tư cấp22/11/202255.64500
Trái phiếu700,652 tỷ KB RISE0,05Đầu tư cấpKIS KTB 30Y Enhanced Index - KRW - Benchmark Price Return26/5/202162.494,1100
Trái phiếu665,233 tỷ Tiger ETF0Đầu tư cấpSolactive SOFR Daily Total Return Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net9/5/202364.148,6500
Trái phiếu650,526 tỷ KODEX0Đầu tư cấpBloomberg SOFR Daily Total Return Index - Benchmark TR Net4/4/202313.030,5400
Trái phiếu632,946 tỷ Tiger ETF0,1Đầu tư cấp23/8/2022114.648,0200
Trái phiếu598,628 tỷ KODEX0,02Đầu tư cấp18/6/20248.660,1300
Trái phiếu574,971 tỷ Tiger ETF0Đầu tư cấpICE BofA Long US Treasury Principal STRIPS Index31/5/202337.388,4700
Trái phiếu564,935 tỷ KODEX0,01Đầu tư cấp14/11/2023106.229,9600
Trái phiếu554,407 tỷ Tiger ETF0,1Đầu tư cấp23/4/202453.066,7100
Samsung KODEX Treasury Bond ETF
·
Trái phiếu533,21 tỷ KODEX0Đầu tư cấpMae-Kyung Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross29/7/200961.364,1900
Trái phiếu526,678 tỷ Hanwha0,05Đầu tư cấpKAP Composite Bond Index - KRW - Benchmark TR Gross10/1/2023109.881,8100
Trái phiếu513,069 tỷ KODEX0,09Đầu tư cấp12/12/202310.739,4800
Trái phiếu510,777 tỷ Tiger ETF0,3Đầu tư cấp22/7/201914.028,1600
Trái phiếu486,236 tỷ KODEX0Đầu tư cấp12/9/202310.463,9300
Trái phiếu471,786 tỷ ACE0,02Đầu tư cấpKIS KTB 3-10 Year Index - KRW - Benchmark TR Net15/10/202084.449,9600
KOSEF 10Y Treasury Bills ETF
·
Trái phiếu455,423 tỷ Kiwoom0,05Đầu tư cấpKIS 10Y KTB Index - KRW - Benchmark TR Gross19/8/2011107.038,0200
Trái phiếu429,581 tỷ Tiger ETF0Đầu tư cấp21/11/202351.992,9500
Trái phiếu402,083 tỷ Kiwoom0Đầu tư cấp11/4/2023102.061,2800
Trái phiếu401,974 tỷ KODEX0,09Đầu tư cấp14/1/202510.050,3900
Trái phiếu365,73 tỷ Mirae Asset0,09Đầu tư cấpICE 0-3 Month US Treasury Securities Index29/4/202510.379,0400
Trái phiếu365,462 tỷ Mirae Asset0,1Đầu tư cấp23/3/202352.14800
KIM ACE USD SOFR ETF(Synth) Units
·
Trái phiếu363,912 tỷ ACE0,05Đầu tư cấpSolactive SOFR Daily Total Return Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Gross25/4/202312.995,1500
Trái phiếu346,454 tỷ KODEX0,07Đầu tư cấpKAP ESG Total Market Bond Index - KRW - Benchmark TR Net23/8/2022113.028,7800
Trái phiếu345,881 tỷ KODEX0Đầu tư cấp23/8/2022101.103,5400
Trái phiếu329,99 tỷ KODEX0,15Đầu tư cấp29/6/2017114.607,9400
Trái phiếu328,319 tỷ KODEX0Đầu tư cấp9/8/202299.216,3400
Trái phiếu324,908 tỷ KB RISE0,15Đầu tư cấpKIS 30Y US Treasury Bond Index - JPY - Benchmark TR Net Hedged27/12/20238.125,4500
Trái phiếu317,904 tỷ KODEX0,07Đầu tư cấp25/9/202091.999,7200
Trái phiếu310,447 tỷ KB RISE0,06Đầu tư cấp24/5/2021112.558,4300
Trái phiếu294,355 tỷ Mirae Asset0,1Đầu tư cấp26/8/202598.396,4900
Trái phiếu294,016 tỷ ACE0,05Đầu tư cấp12/3/202410.229,9600
Trái phiếu279,789 tỷ Tiger ETF0,14Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index31/5/202347.752,5600
Trái phiếu270,307 tỷ Capital0,4Đầu tư cấpICE ESG 20+ Year BBB Large Cap Developed Markets US Corporate Constrained Index - TWD - Benchmark TR Gross5/12/202314,8800
MIRAE ASSET TIGER KTB 3-10 ETF
·
Trái phiếu257,838 tỷ Tiger ETF0,15Đầu tư cấpKIS KTB 3-10 Year Index - KRW - Benchmark TR Gross19/7/201850.539,2500
KB RISE Short-Term MSB ETF
·
Trái phiếu257,297 tỷ KB RISE0,13Đầu tư cấpKIS MSB 5M Index - KRW - Benchmark TR Gross19/5/2014115.592,7500
Trái phiếu254,641 tỷ Tiger ETF0,1Đầu tư cấpKIS Financial Bond 2512 Maturity Index - KRW - Benchmark TR Gross29/10/202451.673,0700
Trái phiếu240,366 tỷ Tiger ETF0,29Đầu tư cấpS&P 10-Year U.S. Treasury Note Futures Index - Benchmark TR Gross28/8/201813.574,5100
Trái phiếu221,556 tỷ NEXT FUNDS0,12Đầu tư cấpNOMURA-BPI Overall - JPY - Benchmark TR Gross7/12/2017821,2800
KB RISE Short-term KTB Active ETF
·
Trái phiếu219,595 tỷ KB RISE0,09Đầu tư cấpKIS Comprehensive Bond Government Bond 3M~1.5Y Index - KRW - Benchmark TR Net29/6/2017113.460,4300
Trái phiếu210,645 tỷ KODEX0,05Đầu tư cấp10/9/2024103.314,7300
Trái phiếu209,901 tỷ Yuanta0,16Đầu tư cấpUS Treasury 20+ Year Index11/1/201727,2300
Trái phiếu206,14 tỷ ACE0,07Đầu tư cấpKIS MSB Short-Term Index - KRW - Benchmark TR Net23/12/2013100.631,2900
Trái phiếu202,364 tỷ ACE0,5Đầu tư cấpKIS Credit 2606 Maturity Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross20/6/202311.121,7200
Trái phiếu199,5 tỷ Kiwoom0,07Đầu tư cấp11/8/202352.103,1300
Trái phiếu187,764 tỷ KODEX0Đầu tư cấpS&P Ultra T-Bond Futures Excess Return Index12/9/20187.554,8800
Trái phiếu177,05 tỷ Tiger ETF0,1Đầu tư cấp24/12/202451.077,6400
Trái phiếu167,217 tỷ Cathay0,19Đầu tư cấpBloomberg Barclays U.S. Treasury 20+ Year Index - TWD - Benchmark TR Gross6/4/201728,2900
Trái phiếu167,201 tỷ Yuanta0,4Đầu tư cấpBloomberg US 20+ Year AAA-A Corporate Bond Liquid Index - TWD - Benchmark TR Net20/9/201831,9300
KStar KTB ETF
·
Trái phiếu159,833 tỷ KB RISE0,12Đầu tư cấpKTB Index - KRW - Benchmark Price Return28/7/2009106.889,0600
Trái phiếu151,069 tỷ9,318 tr.đ. Vanguard0,03Đầu tư cấpBloomberg US Aggregate - Float Adjusted3/4/200773,5200
Trái phiếu148,762 tỷ KB RISE0,07Đầu tư cấpKOBI Credit Index - KRW - Benchmark TR Gross15/4/2011104.341,3300
Trái phiếu144,57 tỷ Tiger ETF0,15Đầu tư cấp27/1/202346.506,2800
Trái phiếu139,181 tỷ UBS0,15Đầu tư cấpBloomberg Global Japan (1-3 Y)3/4/20201.167,1700
Trái phiếu136,751 tỷ10,114 tr.đ. iShares0,03Đầu tư cấpBloomberg US Aggregate22/9/200399,1700
Trái phiếu136,004 tỷ Yuanta0,54Đầu tư cấpBloomberg U.S. 20+ Year BBB Corporate Bond Liquidity Index - TWD - Benchmark TR Net19/1/201833,4200
Mirae Asset Tiger KTB3 ETF
·
Trái phiếu128,656 tỷ Tiger ETF0,15Đầu tư cấpKTB Index - KRW - Benchmark TR Gross21/8/2009104.373,6600
Trái phiếu127,821 tỷ iShares0,14Đầu tư cấpFTSE US Treasury Select JIT 20+ Years in JPY Terms Index 100% - Hedged to JPY - JPY - Benchmark TR Net Hedged14/10/20201.070,300
Trái phiếu126,495 tỷ KIM0,13Đầu tư cấp22/7/20259.991,9300
Trái phiếu125,278 tỷ iShares0,15Đầu tư cấpFTSE US Treasury 7-10 Years Select Index JIT - Hedged to JPY - Benchmark TR Net26/5/20161.607,8100
Trái phiếu123,544 tỷ Hanwha0,05Đầu tư cấp6/9/202451.707,0100
Trái phiếu119,453 tỷ Kiwoom0Đầu tư cấp11/8/202351.940,1600
Trái phiếu118,342 tỷ Nippon0,69Đầu tư cấpNifty 1D Rate index - INR - Benchmark TR Gross8/6/20031.003,9800
Trái phiếu118,087 tỷ CTBC0,28Đầu tư cấpBloomberg Barclays USD Corporate 10+ Year High Grade Capped Bond Index - Benchmark TR Net19/1/201934,0100
Trái phiếu115,191 tỷ KB RISE0,01Đầu tư cấpKAP KTB 10-Year Index - KRW - Benchmark TR Gross21/5/2024100.285,9100
Trái phiếu114,243 tỷ iShares0,1Đầu tư cấpICE US Treasury Short Bond Index16/5/20199.136,7200
Trái phiếu113,939 tỷ KODEX0Đầu tư cấp11/10/202310.924,1700
Trái phiếu112,526 tỷ KIM0,05Đầu tư cấp22/11/2022105.767,900
Samsung KODEX T-note Futures ETF
·
Trái phiếu109,089 tỷ KODEX0,09Đầu tư cấpS&P 10-Year U.S. Treasury Note Futures KRW Excess Return - KRW - Benchmark TR Net19/10/201812.821,8100
Trái phiếu107,362 tỷ Cathay0Đầu tư cấpBloomberg 10+ Year USD Financial Bond Index - Benchmark TR Net4/10/202316,1100
Trái phiếu103,879 tỷ Capital0,26Đầu tư cấpICE BofA 10+ Year US Banking and Brokerage Index - Benchmark TR Net8/12/201734,0600
Trái phiếu103,365 tỷ NH-Amundi0Đầu tư cấp26/8/202510.021,2600
Trái phiếu103,14 tỷ NH-Amundi0Đầu tư cấp26/10/2023107.421,8300
Trái phiếu95,602 tỷ Cathay0,56Đầu tư cấpBloomberg US Corporate A- and Above 10+ Years Liquid Index - Benchmark TR Net20/11/201834,8600
Trái phiếu87,605 tỷ ACE0,05Đầu tư cấp19/12/202310.686,6200
Trái phiếu86,993 tỷ Xtrackers0,15Đầu tư cấpFTSE Japanese Gov. Bond (JPY)15/11/20131.117,1700
Trái phiếu85,929 tỷ Fubon0,23Đầu tư cấpUS Corporate A3 or Better 9-35 Year 3% Issuer Capped Index - Benchmark TR Net1/8/201835,9500
KOSEF Enhanced Cash ETF
·
Trái phiếu84,925 tỷ Kiwoom0,15Đầu tư cấpMK MSB Index - KRW - Benchmark TR Gross28/7/2010101.614,4300
Trái phiếu83,194 tỷ KB RISE0,07Đầu tư cấpKAP 10-year KTB Index - KRW - Benchmark TR Gross11/5/201858.210,6600
Trái phiếu83,044 tỷ17,44 tr.đ. iShares0,09Đầu tư cấpICE 0-3 Month US Treasury Securities Index26/5/2020100,6500
Trái phiếu80,489 tỷ Vanguard0,1Đầu tư cấpBloomberg Short Treasury Index26/10/20203.108,6400
Trái phiếu79,878 tỷ Hanwha0Đầu tư cấp18/7/202352.634,3300
Trái phiếu78,507 tỷ ACE0,15Đầu tư cấp12/3/20248.569,7300
12 ... 32